Bảng tổng hợp các loại keo chống xoay Loctite 601, 603, 609, 620, 638, 640, 641, 648, 660, 680

Bảng tổng hợp các loại keo chống xoay (Retaining Compounds) của Loctite 601, 603, 609, 620, 638, 640, 641, 648, 660, 680 để bạn dễ so sánh và lựa chọn theo nhu cầu.

Mã sản phẩmMàu sắcĐộ nhớt (mPa·s)Cường độ bám dínhKhe hở tối đa lấp đầyNhiệt độ chịu đượcỨng dụng điển hình
Loctite 601Xanh lục~125Cao0.1 mm-55°C → +150°CDán cố định bạc đạn, chi tiết xoay, khe hở nhỏ
Loctite 603Xanh lục~125Cao0.1 mm-55°C → +150°CDùng trên bề mặt hơi dính dầu, bạc đạn, ống lót
Loctite 609Xanh lục~125Trung bình – cao0.15 mm-55°C → +150°CCố định bánh răng, puly, bạc đạn
Loctite 620Xanh lá đậm~500Cao0.15 mm-55°C → +200°CCố định bạc đạn, chi tiết chịu nhiệt cao
Loctite 638Xanh lục~2,500Rất cao0.25 mm-55°C → +180°CKeo đa năng, khe hở lớn, độ bền cao
Loctite 640Xanh lục~500Cao0.1 mm-55°C → +175°CCố định bánh răng, bạc đạn chịu tải nặng
Loctite 641Vàng~500Trung bình (có thể tháo được)0.1 mm-55°C → +150°CCố định chi tiết cần tháo sau này (ví dụ bạc đạn)
Loctite 648Xanh lục~500Rất cao0.15 mm-55°C → +180°CDùng cho tải trọng lớn, chi tiết khớp chính xác
Loctite 660XámPaste (kem)Cao0.5 mm-55°C → +150°CPhục hồi trục bị mòn, khe hở lớn
Loctite 680Xanh lục~2,500Rất cao0.38 mm-55°C → +150°CDùng cho khe hở lớn, cần độ bền cao, bạc đạn/puly

👉 Điểm khác biệt chính:

  • 603, 638, 648: chuyên dùng cho bạc đạn, tải trọng cao.
  • 620: chịu nhiệt tốt nhất (+200°C).
  • 641: loại duy nhất tháo lắp dễ hơn (cường độ trung bình).
  • 660: dạng keo kem, phục hồi trục/bạc đạn bị mòn.
  • 680: khe hở lớn (lên đến 0.38 mm).
Author

AUTHOR

News & Events