Sơ đồ dạng cây giúp lựa chọn keo làm kín ren Loctite thông dụng

Tôi đã chuẩn bị cho bạn một sơ đồ dạng cây (decision tree) để dễ dàng lựa chọn keo làm kín ren Loctite thông dụng, dựa trên loại ứng dụng, kích thước ren và điều kiện làm việc:


🗂️ Sơ đồ lựa chọn keo làm kín ren Loctite

Bắt đầu → Bạn cần làm kín loại nào?

1. Làm kín ống ren, ống dẫn (Pipe Thread Sealant)

  • Cần tháo lắp nhiều lần → Loctite 55 (chỉ sợi cuộn)
  • Cần keo lỏng →
    • Ren vừa & nhỏ, dầu/khí/nước nóng, đa dụng → Loctite 577
    • Ren lớn, cần căn chỉnh chậm → Loctite 572
    • Nhiệt độ cao (tới 200°C), dầu & khí → Loctite 567
    • Áp lực & nhiệt độ rất cao, ren lớn → Loctite 592
    • Ứng dụng phổ thông ren côn kim loại → Loctite 565

2. Làm kín mặt bích (Flange Sealant)

  • Mặt bích kim loại cứng, khe hở nhỏ → Loctite 574
  • Mặt bích cần linh hoạt, khe hở nhỏ → Loctite 573
  • Khe hở lớn hơn, cần khả năng lấp đầy → Loctite 575

📌 Tóm gọn lựa chọn nhanh

  • Đa dụng, phổ thông: 577
  • Căn chỉnh lâu / ren lớn: 572
  • Nhiệt cao: 567, 592
  • Chỉ sợi dễ tháo lắp: 55
  • Mặt bích phẳng: 573 / 574 / 575
Author

AUTHOR

News & Events