Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite 587, 595, 596, 5699, 5900, 5910, 5920, 5970 theo ứng dụng
Mình sẽ lập bảng khuyến nghị chọn keo Loctite theo ứng dụng thực tế, dựa trên các loại mà bạn đưa: 587, 595, 596, 5699, 5900, 5910, 5920, 5970.
Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite theo ứng dụng
| Ứng dụng | Loại keo khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Động cơ (Engine cover, Oil pan, Valve cover) | 587, 5699, 5900, 5910, 5970 | Chịu dầu, chịu rung, thay thế gioăng mặt bích. 5900 cho độ bền cao nhất. |
| Hộp số (Transmission, Gearbox cover) | 5699, 5900, 5970 | Kháng dầu & dung môi tốt, độ linh hoạt cao. |
| Ống xả, turbo, bộ xúc tác (Exhaust, Turbo, Catalytic converter) | 596, 5920 | Chịu nhiệt cao (lên đến 315°C), chống oxy hóa. |
| Hệ thống dầu, bơm, cacte dầu | 587, 5699, 5900, 5910, 5970 | Kháng dầu tốt, kín khít lâu dài. |
| Ứng dụng nhiệt độ cao khác (Lò, thiết bị gia nhiệt) | 596, 5920 | Lựa chọn theo mức nhiệt: 596 (red RTV), 5920 (copper). |
| Thiết bị điện – điện tử, kính, nhựa | 595 | Trong suốt, đa năng, dán – bịt kín – cách điện. |
| Mặt bích kim loại lớn, cần thay thế gioăng cắt sẵn | 5900 | Keo cao cấp, không chảy xệ, tuổi thọ lâu dài. |
👉 Gợi ý nhanh chọn keo:
- Nếu nhiệt độ rất cao (ống xả, turbo) → 596, 5920.
- Nếu chịu dầu, rung (động cơ, hộp số) → 5699, 5900, 5910, 5970.
- Nếu cần gioăng cao cấp thay thế hoàn toàn gioăng cắt → 5900.
- Nếu đa năng, điện – điện tử → 595.



