Bảng tổng hợp các loại keo thay thế gioăng Loctite 510, 515, 518, 542, 545, 569, 586
Bạn muốn tổng hợp các loại keo Loctite chuyên thay thế gioăng và làm kín ren/mặt bích gồm: 510, 515, 518, 542, 545, 569, 586. Đây là dòng keo “Anaerobic” (khô khi không có oxy và có kim loại), khác với silicone RTV như 587, 5900,…
Mình lập bảng theo tiêu chí: loại keo, màu, nhiệt độ, đặc tính, ứng dụng điển hình.
Bảng tổng hợp keo thay thế gioăng / làm kín Loctite
| Loại keo | Màu sắc | Nhiệt độ làm việc | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 510 | Đỏ | -55°C → +200°C | Keo anaerobic chịu nhiệt cao, kháng hóa chất, khe hở lớn | Thay thế gioăng mặt bích kim loại cứng, động cơ, bơm |
| Loctite 515 | Tím | -55°C → +150°C | Keo anaerobic, kháng dầu, áp suất thấp, khe hở nhỏ | Thay thế gioăng mặt bích cứng, hộp số, động cơ |
| Loctite 518 | Đỏ tươi | -55°C → +150°C | Keo anaerobic, dẻo, chịu dầu, khe hở đến 0.25 mm | Mặt bích thép/nhôm, nắp bơm, động cơ |
| Loctite 542 | Nâu | -55°C → +150°C | Keo làm kín ren thủy lực, khí nén, không rò rỉ | Ren thủy lực, khí nén, ren nhỏ |
| Loctite 545 | Tím nhạt | -55°C → +150°C | Đặc biệt cho thủy lực/pneumatic, không bị tắc khi lắp | Ren thủy lực chính xác, hệ thống khí |
| Loctite 569 | Nâu | -55°C → +150°C | Keo làm kín ren lớn, kháng hóa chất mạnh | Ren kim loại cỡ lớn, hệ thống dầu/khí |
| Loctite 586 | Cam | -55°C → +150°C | Kháng nước nóng, chất lỏng glycol, chịu ăn mòn | Ống nước nóng, hệ thống làm mát, hệ glycol |
👉 Nhìn chung:
- 510, 515, 518 → chuyên thay thế gioăng mặt bích.
- 542, 545, 569, 586 → chuyên làm kín ren (thủy lực, khí nén, nước nóng, dầu).



