Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite 510, 515, 518, 542, 545, 569, 586 theo ứng dụng
Mình sẽ làm bảng khuyến nghị chọn keo Loctite theo ứng dụng cho nhóm sản phẩm: 510, 515, 518, 542, 545, 569, 586.
Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite theo ứng dụng
| Ứng dụng | Loại keo khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mặt bích kim loại (engine, hộp số, bơm, nắp máy, vỏ hộp) | 510, 515, 518 | – 510: chịu nhiệt cao, khe hở lớn. – 515: cho bích cứng, khe nhỏ. – 518: thông dụng, dẻo, khe hở đến 0.25 mm. |
| Ren thủy lực (hydraulic fittings) | 542, 545 | – 542: ren kim loại nhỏ, áp lực cao. – 545: ren thủy lực/khí nén, không bị tắc lỗ nhỏ. |
| Ren khí nén (pneumatic) | 542, 545 | 545 được tối ưu cho khí nén, không gây nghẹt lỗ. |
| Ren cỡ lớn, hệ thống dầu/khí áp suất cao | 569 | Dùng cho ren kim loại đường kính lớn, kháng dầu tốt. |
| Hệ thống nước nóng, glycol, làm mát | 586 | Kháng ăn mòn, chịu nước nóng và glycol. |
👉 Gợi ý nhanh chọn keo:
- Nếu mặt bích → chọn 510/515/518 tùy khe hở & nhiệt.
- Nếu ren thủy lực/khí nén → chọn 542 hoặc 545.
- Nếu ren cỡ lớn, dầu/khí → chọn 569.
- Nếu nước nóng, glycol (làm mát) → chọn 586.



