Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite 222, 242, 243, 262, 263, 270, 271, 272, 277, 290 theo ứng dụng
Bạn đang cần bảng khuyến nghị cho nhóm keo khóa ren (Threadlockers) Loctite gồm: 222, 242, 243, 262, 263, 270, 271, 272, 277, 290. Đây là dòng phổ biến nhất của Loctite, chuyên dùng chống tự tháo lỏng bulông/ốc vít.
Mình tổng hợp theo ứng dụng thực tế:
Bảng khuyến nghị chọn keo khóa ren Loctite theo ứng dụng
| Ứng dụng | Loại keo khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bulông, ốc nhỏ, cần tháo dễ (đường kính M2–M12, nhôm, hợp kim nhẹ) | 222 (màu tím) | Lực khóa thấp, tháo bằng dụng cụ tay, phù hợp ren nhỏ & vật liệu mềm. |
| Ứng dụng đa năng, tháo được bằng dụng cụ (bulông M6–M20, máy móc, ô tô, xe máy) | 242, 243 (màu xanh) | Lực khóa trung bình. – 242: dùng cho bề mặt sạch. – 243: nâng cấp, chống dầu nhẹ, thông dụng nhất. |
| Khóa ren vĩnh viễn, lực cao (M10–M20, khung gầm, động cơ, máy công nghiệp) | 262, 263 (màu đỏ) | Lực khóa cao. – 262: bề mặt sạch. – 263: chịu dầu, dùng trên bề mặt chưa xử lý hoàn hảo. |
| Khóa ren vĩnh viễn, chịu tải rất nặng, nhiệt cao (M20 trở lên, bulông lớn, kết cấu nặng, thiết bị công nghiệp) | 270, 271, 272, 277 (màu đỏ) | – 270/271: lực rất cao, dùng cho bulông thường. – 272: chịu nhiệt cao tới 230°C. – 277: chuyên cho bulông cực lớn, kết cấu nặng. |
| Khóa ren sau khi lắp (thẩm thấu) | 290 (màu xanh lá)** | Loại lỏng loãng, chảy thẩm thấu vào ren đã lắp, thích hợp cho bulông khó tháo ra để bôi trước. |
👉 Tóm tắt chọn nhanh:
- Cần tháo dễ, ren nhỏ → 222.
- Đa năng, tháo được, phổ biến nhất → 243.
- Khóa vĩnh viễn, lực cao → 262/263.
- Kích thước lớn, tải nặng, nhiệt cao → 270/271/272/277.
- Cần khóa sau lắp đặt → 290.



