Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite 601, 603, 609, 620, 638, 640, 641, 648, 660, 680 theo ứng dụng
Bạn đang cần bảng khuyến nghị cho nhóm keo khóa cố định (retaining compounds) Loctite gồm: 601, 603, 609, 620, 638, 640, 641, 648, 660, 680. Đây là dòng chuyên dùng để khóa, cố định bạc, ổ bi, trục – lỗ thay cho ép cơ khí hoặc hàn.
Mình lập bảng khuyến nghị chọn theo ứng dụng thực tế:
Bảng khuyến nghị chọn keo Loctite Retaining Compounds theo ứng dụng
| Ứng dụng | Loại keo khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cố định trục – lỗ, khe hở nhỏ, yêu cầu chịu lực cao | 601, 609, 648, 680 | – 601: khe hở nhỏ, lực giữ mạnh. – 609: dùng phổ biến, khe hở đến 0.1 mm. – 648: lực giữ rất cao, chịu nhiệt đến 175°C. – 680: khe hở lớn hơn (tới 0.38 mm), lực giữ cực mạnh. |
| Cố định trục – lỗ, môi trường có dầu | 603 | Đặc biệt hiệu quả khi bề mặt có dính dầu, khe hở nhỏ. |
| Cố định cần chịu nhiệt cao (đến 200–230°C) | 620, 640 | – 620: chịu nhiệt cao nhất (230°C). – 640: lực giữ cao, chịu nhiệt 200°C. |
| Cố định cần tháo được, lực giữ vừa phải | 641 | Ứng dụng cho ổ bi cần tháo/lắp về sau, lực khóa trung bình. |
| Bù khe hở lớn, phục hồi mòn (shaft repair) | 660 | Dành cho trục/bạc mòn, khe hở lớn tới 0.5 mm, thay thế gia công lại. |
👉 Tóm tắt chọn nhanh:
- Khe hở nhỏ, lực cao → 601, 609, 648, 680.
- Có dầu trên bề mặt → 603.
- Chịu nhiệt cao → 620, 640.
- Cần tháo về sau → 641.
- Bề mặt mòn, khe hở lớn → 660.



