Sơ đồ dạng cây giúp lựa chọn keo khoá ren Loctite thông dụng

Tôi đã tổng hợp lại sơ đồ dạng cây lựa chọn keo khóa ren Loctite theo đúng các mã: 222, 242, 243, 262, 263, 270, 271, 272, 277, 290.


🌳 Sơ đồ lựa chọn keo khóa ren Loctite

Bắt đầu → Bạn cần khóa loại ren nào?


🔹 1. Ren nhỏ (M6 trở xuống)

  • Cần tháo dễ → Loctite 222 (tím, cường độ thấp)

🔹 2. Ren trung bình (M6 – M18)

  • Cần tháo bằng dụng cụ →
    • Ứng dụng phổ thông → Loctite 242 (xanh dương)
    • Có dầu / bề mặt không sạch → Loctite 243 (xanh dương, cải tiến)
  • Muốn khóa vĩnh viễn →
    • Môi trường thường → Loctite 262 (đỏ)
    • Bề mặt có dầu → Loctite 263 (đỏ, cải tiến)

🔹 3. Ren lớn (M20 – M36)

  • Cường độ rất cao → Loctite 270 (xanh lá)
  • Siêu bền, tháo rất khó → Loctite 271 (đỏ)
  • Chịu nhiệt cao (tới 230°C) → Loctite 272 (đỏ, nhiệt cao)

🔹 4. Ren cực lớn (M36 – M50)

  • Công nghiệp nặng → Loctite 277 (đỏ, cực bền)

🔹 5. Ren đã lắp sẵn, cần thẩm thấu

  • Thẩm thấu vào khe hở nhỏ, chống rò rỉ → Loctite 290 (xanh lá đậm)

📌 Tóm tắt nhanh chọn lựa:

  • Tháo dễ, ren nhỏ → 222
  • Đa dụng, ren trung bình → 242 / 243
  • Khóa vĩnh viễn, ren trung bình → 262 / 263
  • Ren lớn, siêu bền → 270 / 271
  • Chịu nhiệt cao → 272
  • Ren cực lớn → 277
  • Thẩm thấu vào ren đã lắp → 290
Author

AUTHOR

News & Events